
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Red Bull Brasil U20 | FC Liefering | - | Cho thuê |
| 12-01-2017 | FC Liefering | Red Bull Brasil U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-01-2017 | Red Bull Brasil U20 | Red Bull Salzburg | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2019 | Red Bull Salzburg | Philadelphia Union | - | Cho thuê |
| 19-07-2019 | Philadelphia Union | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-02-2021 | Red Bull Salzburg | New York Red Bulls | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | New York Red Bulls | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Red Bull Salzburg | New York Red Bulls | 0.58M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 04-10-2025 23:40 | New York Red Bulls | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 27-09-2025 23:40 | New York Red Bulls | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 20-09-2025 23:40 | Montreal Impact | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-09-2025 02:40 | Portland Timbers | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 30-08-2025 23:40 | New York Red Bulls | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 24-08-2025 23:10 | Charlotte FC | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 16-08-2025 23:40 | New York Red Bulls | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 14-08-2025 01:30 | Philadelphia Union | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 04-08-2025 00:55 | Monterrey | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 27-07-2025 00:30 | Chicago Fire | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Austrian champion | 3 | 20/21 19/20 17/18 |
| Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Austrian cup winner | 2 | 19/20 18/19 |
| Europa League participant | 2 | 19/20 17/18 |