
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Goiás Esporte Clube U20 | Goiás EC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Goiás EC | Pyramids FC | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2018 | Pyramids FC | Palmeiras | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-01-2020 | Palmeiras | Athletico Paranaense | 1M € | Cho thuê |
| 10-03-2022 | Athletico Paranaense | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-03-2022 | Palmeiras | Red Bull Bragantino | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Red Bull Bragantino | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2023 | Palmeiras | Estoril | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Estoril | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2023 | Palmeiras | Alanyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2024 | Alanyaspor | Vitoria BA | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2026 23:30 | Mirassol | Portuguesa Desportos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 22:00 | Mirassol | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 08-02-2026 21:30 | Capivariano | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 23:00 | Remo Belem (PA) | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 02-02-2026 18:30 | Mirassol | Gremio Novorizontino | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 21-01-2026 23:00 | Mirassol | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 17-01-2026 23:30 | Palmeiras | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 14-01-2026 22:00 | Primavera | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 11-01-2026 23:30 | Mirassol | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 06-12-2025 21:30 | Mirassol | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa Sudamericana winner | 1 | 20/21 |