
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | - |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2013 | Yokohama F. Marinos U18 | Nippon Sport Science University | - | Ký hợp đồng |
| 21-04-2015 | Nippon Sport Science University | Shonan Bellmare | - | Cho thuê |
| 30-01-2016 | Shonan Bellmare | Nippon Sport Science University | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-03-2016 | Nippon Sport Science University | Yokohama F. Marinos | - | Cho thuê |
| 30-01-2017 | Yokohama F. Marinos | Nippon Sport Science University | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2017 | Nippon Sport Science University | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2017 | Yokohama F. Marinos | Ventforet Kofu | - | Cho thuê |
| 30-01-2019 | Ventforet Kofu | Yokohama F. Marinos | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2021 | Yokohama F. Marinos | Jubilo Iwata | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2024 | Jubilo Iwata | SC Sagamihara | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | SC Sagamihara | Vegalta Sendai | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Tochigi City | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 04:00 | Vanraure Hachinohe FC | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-03-2026 05:00 | SC Sagamihara | Yokohama FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-03-2026 05:00 | Vegalta Sendai | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-03-2026 05:00 | SC Sagamihara | Tochigi SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 01-03-2026 05:00 | SC Sagamihara | Montedio Yamagata | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-02-2026 05:00 | SC Sagamihara | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-02-2026 05:00 | Shonan Bellmare | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 24-11-2025 05:00 | Nara Club | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 20/21 |
| AFC Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Japanese champion | 1 | 19 |