
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | - | CASD Camioneros | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2023 | CASD Camioneros | Villa Mitre | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Villa Mitre | CASD Camioneros | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | CASD Camioneros | Racing de Cordoba | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Racing de Cordoba | CASD Camioneros | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2024 | CASD Camioneros | Racing de Cordoba | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2025 | Racing de Cordoba | Orense SC | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Orense SC | Racing de Cordoba | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 12-07-2026 19:00 | Racing de Cordoba | Club Atletico Acassuso | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 05-07-2026 18:00 | Estudiantes de Caseros | Racing de Cordoba | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 20-06-2026 18:00 | San Telmo | Racing de Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 14-06-2026 19:00 | Racing de Cordoba | Chaco For Ever | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 07-06-2026 18:30 | All Boys | Racing de Cordoba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 23-05-2026 18:00 | Los Andes | Racing de Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 16-05-2026 00:00 | Racing de Cordoba | Central Norte Salta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 10-05-2026 19:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Racing de Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 26-04-2026 18:00 | Deportivo Moron | Racing de Cordoba | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 19-04-2026 23:00 | Racing de Cordoba | Defensores de Belgrano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu