
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-05-2003 | DSG Union Pichling Youth | LASK Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | LASK Youth | AKA SV Ried U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | AKA SV Ried U15 | AKA SV Ried U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | AKA SV Ried U16 | AKA SV Ried U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | AKA SV Ried U18 | ASKÖ Donau Linz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | ASKÖ Donau Linz | SK Vorwarts Steyr | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | SK Vorwarts Steyr | ASKÖ Donau Linz | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | ASKÖ Donau Linz | SK Vorwarts Steyr | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2021 | SK Vorwarts Steyr | FC Blau Weiss Linz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Blau Weiss Linz | SK Austria Klagenfurt | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | SK Austria Klagenfurt | Wolfsberger AC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Áo | 29-11-2025 16:00 | SV Ried | Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 22-11-2025 16:00 | Rheindorf Altach | Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 08-11-2025 16:00 | Wolfsberger AC | TSV Hartberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 02-11-2025 13:30 | Wolfsberger AC | WSG Tirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Áo | 29-10-2025 18:00 | SKU Ertl Glas Amstetten | Wolfsberger AC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 26-10-2025 13:30 | Sturm Graz | Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 18-10-2025 15:00 | Wolfsberger AC | SV Ried | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 04-10-2025 15:00 | Grazer AK | Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 27-09-2025 15:00 | Wolfsberger AC | LASK Linz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 20-09-2025 15:00 | TSV Hartberg | Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Austrian cup winner | 1 | 24/25 |
| Austrian Second League Champion | 1 | 20/21 |