
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-02-2023 | Ferroviária U20 | SC Internacional U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | SC Internacional U20 | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 31-01-2026 19:30 | SER Caxias | Internacional - RS | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 18-01-2026 21:00 | Ypiranga(RS) | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 11-01-2026 21:00 | Internacional - RS | Novo Hamburgo RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-11-2025 00:00 | Internacional - RS | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-11-2025 21:30 | Internacional - RS | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-11-2025 22:00 | Vitória - BA | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2025 21:30 | Internacional - RS | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-10-2025 22:00 | Bahia - BA | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 04-10-2025 20:00 | Spain U20 | Brazil U20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| World Cup U20 | 01-10-2025 23:00 | Brazil U20 | Morocco U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South American Champion U20 | 1 | 25 |