
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21-02-2018 | Nkufo Academy Sports | JK Tallinna Kalev | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | JK Tallinna Kalev | Nkufo Academy Sports | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Nkufo Academy Sports | FC Wacker Innsbruck Amateure | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | - | Ký hợp đồng |
| 18-04-2021 | FC Wacker Innsbruck | Free player | - | Giải phóng |
| 13-08-2021 | Free player | St.Polten | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2023 | St.Polten | Nkufo Academy Sports | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2025 | Free player | SV Horn | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 14-05-2026 15:00 | SKN St.Polten | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 08-05-2026 16:00 | FC HOGO Hertha Wels | SK Sturm Graz II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 02-05-2026 12:30 | First Vienna FC 1894 | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 24-04-2026 16:00 | Schwarz-Weiss Bregenz | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 10-04-2026 16:00 | SK Rapid II | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-04-2026 12:00 | FC HOGO Hertha Wels | SV Austria Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 03-04-2026 16:00 | FC HOGO Hertha Wels | SK Austria Klagenfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 20-03-2026 17:00 | FC Liefering | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 13-03-2026 17:00 | FC HOGO Hertha Wels | Kapfenberg SV 1919 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 07-03-2026 13:30 | Young Violets Austria Wien | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |