
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-01-2016 | Al-Ettifaq FC | Al Wehda Mecca | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Al Wehda Mecca | Al-Ettifaq FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2017 | Al-Ettifaq FC | Al-Fateh SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Al-Fateh SC | Al-Ettifaq FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2017 | Al-Ettifaq FC | Al-Fateh SC | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2018 | Al-Fateh SC | Al-Ittihad Club | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Al-Ittihad Club | Al-Fateh SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2022 | Al-Fateh SC | Al-Fayha | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2023 | Al-Fayha | Al-Riyadh | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2025 | Al-Riyadh | Al-Arabi(KSA) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 12-01-2026 12:30 | Al-Arabi SC(KSA) | Al-Jabalain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 05-01-2026 12:05 | Jubail | Al-Arabi SC(KSA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 30-12-2025 12:25 | Al-Arabi SC(KSA) | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 24-12-2025 12:20 | Al Bukayriyah | Al-Arabi SC(KSA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 19-12-2025 12:20 | Al-Arabi SC(KSA) | Al-Batin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 13-12-2025 14:50 | Al Zulfi | Al-Arabi SC(KSA) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 28-11-2025 12:05 | Al Diraiyah | Al-Arabi SC(KSA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 22-11-2025 12:10 | Al-Arabi SC(KSA) | Al-Orobah FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 07-11-2025 15:25 | Jeddah Sports Club | Al-Arabi SC(KSA) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 02-11-2025 15:00 | Al-Arabi SC(KSA) | Al-Tai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Cup Winner | 1 | 21/22 |
| AFC Champions League participant | 2 | 16/17 12/13 |