
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Clube Atlético Linense (SP) | Santos FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Santos FC U20 | Santos | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2021 | Santos | Benfica | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-07-2023 | Benfica | Corinthians Paulista (SP) | 1M € | Cho thuê |
| 31-12-2023 | Corinthians Paulista (SP) | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2024 | Benfica | Al Duhail | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-05-2026 23:00 | Santos Fc - SP | Vitória - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-05-2026 22:00 | Grêmio - RS | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 20-05-2026 22:00 | Santos Fc - SP | San Lorenzo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 17-05-2026 14:00 | Santos Fc - SP | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 13-05-2026 22:30 | Coritiba SAF - PR | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 21:30 | Santos Fc - SP | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 06-05-2026 00:30 | Deportivo Recoleta | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-05-2026 21:30 | Palmeiras - SP | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 28-04-2026 22:00 | San Lorenzo | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-04-2026 21:30 | Bahia - BA | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Portuguese champion | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Campeão Paulista | 1 | 15/16 |