
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-02-2018 | JVW FC (w) | Houston Dash (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 05-02-2019 | Houston Dash (w) | Beijing (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2020 | Beijing (w) | Djurgardens (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2023 | Djurgardens (w) | Glasgow City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 09-06-2026 06:30 | Japan Women | South Africa Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 06:50 | Japan Women | South Africa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 24-05-2026 12:10 | Glasgow City Women | Glasgow Rangers Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 17-05-2026 12:10 | Hearts Women | Glasgow City Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 10-05-2026 15:00 | Hibernian Women | Glasgow City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 29-04-2026 18:00 | Glasgow City Women | Celtic Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 24-04-2026 18:30 | Partick Thistle Women | Glasgow City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 05-04-2026 18:30 | Glasgow City Women | Hearts Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 01-04-2026 18:45 | Glasgow City Women | Hibernian Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng nữ Scotland | 22-03-2026 16:10 | Glasgow Rangers Women | Glasgow City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| SWPL 1 winner | 1 | 22/23 |
| CAF Women's Africa Cup of Nations winner | 1 | 22 |
| CAF Women's Africa Cup of Nations runner-up | 1 | 18 |