
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | FC Zbrojovka Brno Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | FC Zbrojovka Brno U17 | Brno U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2007 | Brno U19 | Brno | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Brno | Anderlecht | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2012 | Anderlecht | SC Heerenveen | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | SC Heerenveen | Anderlecht | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2013 | Anderlecht | Sparta Praha | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2018 | Sparta Praha | Lokeren | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2020 | Lokeren | Teplice | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-11-2025 14:00 | Teplice | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-11-2025 14:30 | Sparta Praha | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-11-2025 17:30 | Teplice | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-10-2025 13:00 | Hradec Kralove | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 17-09-2025 15:00 | Banik Ostrava | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 29-03-2025 15:00 | Bohemians 1905 | Teplice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2025 15:00 | Teplice | Synot Slovacko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2025 18:00 | Teplice | Pardubice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2025 15:00 | Banik Ostrava | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-02-2025 14:30 | Teplice | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 5 | 16/17 15/16 14/15 11/12 10/11 |
| Czech champion | 1 | 13/14 |
| Czech cup winner | 1 | 13/14 |
| Belgian champion | 3 | 12/13 11/12 09/10 |
| European Under-21 participant | 1 | 11 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 10/11 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| European Under-19 participant | 1 | 09 |