
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | Boca Juniors U20 | CA Boca Juniors II | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2007 | CA Boca Juniors II | Club Atletico Tigre | - | Cho thuê |
| 29-06-2008 | Club Atletico Tigre | CA Boca Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2008 | CA Boca Juniors II | Lyn Oslo | - | Cho thuê |
| 29-06-2009 | Lyn Oslo | CA Boca Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2009 | CA Boca Juniors II | Boca Juniors | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Boca Juniors | Club Atlético Unión | - | Cho thuê |
| 29-06-2010 | Club Atlético Unión | Boca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2010 | Boca Juniors | Univ Catolica | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Univ Catolica | Boca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2011 | Boca Juniors | Univ Catolica | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2011 | Univ Catolica | Genoa | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-02-2012 | Genoa | Velez Sarsfield | 0.5M € | Cho thuê |
| 30-12-2012 | Velez Sarsfield | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-01-2013 | Genoa | Velez Sarsfield | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2014 | Velez Sarsfield | Atletico Mineiro | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-02-2017 | Atletico Mineiro | Sao Paulo | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-01-2018 | Sao Paulo | River Plate | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-01-2021 | River Plate | Feyenoord | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Feyenoord | River Plate | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2021 | River Plate | Velez Sarsfield | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2023 | Velez Sarsfield | Defensa Y Justicia | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2024 | Defensa Y Justicia | Olimpia Asuncion | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Chile | 19-04-2026 16:30 | Coquimbo Unido | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 02:00 | Universitario De Deportes | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-04-2026 22:00 | Coquimbo Unido | Nacional Montevideo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 03-04-2026 20:30 | Coquimbo Unido | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 29-03-2026 15:00 | Coquimbo Unido | D. Concepcion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 25-03-2026 21:00 | Huachipato | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 14-03-2026 21:00 | Coquimbo Unido | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 07-03-2026 15:00 | Huachipato | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 28-02-2026 15:00 | Coquimbo Unido | D. Concepcion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 21-02-2026 23:30 | Univ Catolica | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chilean Super Cup Winner | 1 | 25/26 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 19 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 18/19 |
| Argentinian Cup Winner | 1 | 18/19 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 17/18 |
| Campeón Supercopa Argentina | 2 | 17/18 13/14 |
| Top scorer | 1 | 14/15 |
| Footballer of the Year | 1 | 14 |
| Argentinian champion | 2 | 13 12 |
| Chilean champion | 1 | 10 |