
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2005 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| 01-05-2011 | CR Flamengo | Bahia | - | Cho thuê |
| 30-05-2012 | Bahia | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-05-2012 | CR Flamengo | Bahia | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Bahia | Ponte Preta | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Ponte Preta | Bahia | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2016 | Bahia | Internacional RS | 0.55M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2021 | Internacional RS | Palmeiras | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-11-2025 00:30 | Gremio (RS) | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-08-2025 22:30 | Vitoria BA | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 29-05-2025 00:30 | Palmeiras | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 28-03-2025 00:35 | Corinthians Paulista (SP) | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 25-01-2025 23:30 | Palmeiras | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 18-01-2025 21:30 | Noroeste | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 27-07-2024 22:00 | Palmeiras | Vitoria BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 23-05-2024 22:00 | Botafogo SP | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 03-05-2024 00:30 | Palmeiras | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 04-04-2024 00:30 | San Lorenzo | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Brazilian champion | 3 | 23 22 09 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 23 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 22 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 21/22 |
| Brazilian cup winner | 1 | 06 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 03 |
| Under 17 World Champion | 1 | 03 |