
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-03-2017 | Real Sapphire FC | JFK Ventspils | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | JFK Ventspils | FC Zurich | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2023 | FC Zurich | Lorient | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 05-01-2026 16:00 | Egypt | Benin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 19:00 | Benin | Senegal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 12:30 | Benin | Botswana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 12:30 | Democratic Republic of the Congo | Benin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 19:45 | Lorient | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 16:15 | FC Nantes | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-11-2025 14:00 | Lorient | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 16:15 | RC Lens | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | Lorient | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-10-2025 16:15 | Angers SCO | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Swiss champion | 1 | 21/22 |
| Latvian cup winner | 1 | 17 |