
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Chonburi FC U18 | Phanthong FC | - | Cho thuê |
| 29-11-2016 | Phanthong FC | Chonburi FC U18 | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-06-2017 | Chonburi FC U18 | Chonburi Shark FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Chonburi Shark FC | BG Pathum United | 0.789M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 18-01-2026 12:00 | BG Pathum United | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 24-12-2025 12:00 | BG Pathum United | Kanchanaburi Power FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-12-2025 12:00 | BG Pathum United | Muangthong United | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-12-2025 12:15 | BG Pathum United | Tampines Rovers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 07-12-2025 11:30 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2025 10:00 | Pohang Steelers | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-11-2025 12:30 | Ratchaburi FC | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2025 12:15 | BG Pathum United | Kaya FC-Iloilo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 26-10-2025 11:30 | Sukhothai | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 23-10-2025 10:00 | Kaya FC-Iloilo | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Thai League Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Best young player | 1 | 22 |
| AFF Championship winner | 1 | 21/22 |