
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Excelsior Jeugd | SV Argon Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | SV Argon Youth | SV Diemen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | SV Diemen Youth | AFC Amsterdam U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | AFC Amsterdam U19 | Nike Academy | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2016 | Nike Academy | Charlton Athletic U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Charlton Athletic U21 | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2019 | Charlton Athletic | Middlesbrough | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 28-02-2026 13:00 | Kocaelispor | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 20-02-2026 17:00 | Caykur Rizespor | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 15-02-2026 11:30 | Kocaelispor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2026 14:00 | Kayserispor | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 05-02-2026 15:00 | Kocaelispor | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-02-2026 17:00 | Kocaelispor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 24-01-2026 14:00 | Samsunspor | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-01-2026 14:00 | Kocaelispor | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 13-01-2026 15:00 | Gazisehir Gaziantep | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 23-12-2025 12:00 | Kocaelispor | Erzurum BB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 25 |