
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-10-2011 | Canterbury United Youth (2002 - 2021) | Canterbury United | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Canterbury United | Basel U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Basel U18 | Saint Francis University | - | Ký hợp đồng |
| 15-03-2017 | Vancouver Whitecaps | Vancouver Whitecaps Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 23-11-2017 | Vancouver Whitecaps Reserve | Canterbury United | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2018 | Canterbury United | Nykopings BIS | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2019 | Nykopings BIS | IFK Varnamo | - | Ký hợp đồng |
| 11-03-2023 | IFK Varnamo | Eastern Suburbs AFC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Eastern Suburbs AFC | Auckland FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 28-02-2026 04:00 | Auckland FC | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 21-02-2026 04:00 | Wellington Phoenix | Auckland FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 17-02-2026 08:00 | Sydney FC | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2026 04:00 | Auckland FC | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-01-2026 10:45 | Perth Glory | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 24-01-2026 04:00 | Auckland FC | Central Coast Mariners | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 16-01-2026 08:35 | Melbourne City | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 09-01-2026 08:35 | Brisbane Roar | Auckland FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 05-01-2026 08:00 | Macarthur FC | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-01-2026 04:00 | Auckland FC | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| A-League Player of the Month | 1 | 25/26 |
| Swedish Superettan champion | 1 | 20/21 |