
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | HNK Rijeka Youth | HNK Rijeka U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | HNK Rijeka U17 | Rijeka U19 | - | Ký hợp đồng |
| 08-02-2021 | Rijeka U19 | NK Orijent Rijeka | - | Cho thuê |
| 25-01-2022 | NK Orijent Rijeka | Rijeka | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-01-2022 | Rijeka | Hrvatski dragovoljac | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Hrvatski dragovoljac | Rijeka | - | Ký hợp đồng |
| 11-09-2024 | Rijeka | Rubin Kazan | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 18-04-2026 14:00 | Rubin Kazan | Akron Togliatti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 06-04-2026 16:30 | FC Sochi | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 31-03-2026 18:45 | Kosovo | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Slovakia | Kosovo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 22-03-2026 13:30 | Krylya Sovetov | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 15-03-2026 16:00 | Rubin Kazan | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-03-2026 14:00 | Rubin Kazan | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-02-2026 17:00 | Dynamo Makhachkala | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 06-12-2025 11:00 | FK Rostov | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 30-11-2025 16:00 | Zenit St. Petersburg | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Croatian champion | 1 | 24/25 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |