
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | PERSIB Bandung Youth | Pelita Jaya (- 2016) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2007 | Pelita Jaya (- 2016) | Boavista SC Saquarema | - | Cho thuê |
| 30-11-2008 | Boavista SC Saquarema | Pelita Jaya (- 2016) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2010 | Pelita Jaya (- 2016) | Sriwijaya FC | - | Cho thuê |
| 30-06-2011 | Sriwijaya FC | Pelita Jaya (- 2016) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2011 | Pelita Jaya (- 2016) | Mitra Kukar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Mitra Kukar | Borneo FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Borneo FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | - | Ký hợp đồng |
| 08-05-2022 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Bali United | - | Ký hợp đồng |
| 08-05-2022 | Bali United | Free player | - | Giải phóng |
| 09-08-2024 | Bali United | Persiku Kudus | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 25/26 |
| AFC Cup Participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Indonesian Champion | 1 | 16/17 |