
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Kartalspor Youth | Kartalspor U19 | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2018 | Kartalspor U19 | Kasimpasa U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Kasimpasa U21 | Kasimpasa | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | Kasimpasa | Silivrispor | - | Cho thuê |
| 02-08-2020 | Silivrispor | Kasimpasa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Kasimpasa | Trabzonspor | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-02-2025 | Trabzonspor | Galatasaray | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 03-03-2026 17:30 | Alanyaspor | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 20:00 | Juventus | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 21-02-2026 17:00 | Konyaspor | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 17-02-2026 17:45 | Galatasaray | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-02-2026 17:00 | Galatasaray | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 04-02-2026 17:30 | Galatasaray | Istanbulspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-02-2026 17:00 | Galatasaray | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Manchester City | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 24-01-2026 17:00 | Karagumruk | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 17:45 | Galatasaray | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish champion | 1 | 24/25 |
| Turkish cup winner | 1 | 24/25 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |