
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-11-2017 | Muangthong United B | Muang Thong United | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Muang Thong United | Bangkok FC | - | Cho thuê |
| 29-11-2018 | Bangkok FC | Muang Thong United | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-12-2022 | Muang Thong United | BG Pathum United | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2024 | BG Pathum United | Uthai Thani Forest | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 01-03-2026 12:00 | Muangthong United | Port FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-02-2026 12:00 | Bangkok United FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 15-02-2026 11:00 | Muangthong United | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 01-02-2026 11:30 | Ratchaburi FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 25-01-2026 12:00 | Muangthong United | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-12-2025 11:00 | Ayutthaya United | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 29-08-2025 12:00 | Uthai Thani Forest | Ayutthaya United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 23-08-2025 11:30 | Ayutthaya United | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 17-08-2025 11:30 | Port FC | Ayutthaya United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 20-04-2025 12:00 | Uthai Thani Forest | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Thai League Cup Winner | 1 | 23/24 |