
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | - | Adelaide United U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2020 | Adelaide United U21 | Adelaide United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Adelaide United | Stade Reims II | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2023 | Stade Reims II | Paris FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Paris FC | Stade Reims II | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2024 | Stade Reims II | Randers FC | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 25-02-2026 19:45 | Norwich City | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Norwich City | Birmingham City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 15:00 | Norwich City | West Bromwich Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-02-2026 19:45 | Oxford United | Norwich City | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 12:30 | Norwich City | Blackburn Rovers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 07-12-2025 15:00 | Randers FC | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 30-11-2025 13:00 | Silkeborg | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 24-11-2025 18:00 | Randers FC | Odense BK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 19-11-2025 01:30 | Colombia | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 15-11-2025 02:30 | Venezuela | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu