
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Liverpool U23 | Crewe Alexandra | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Crewe Alexandra | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Liverpool U23 | Liverpool | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 17-01-2026 15:00 | Crawley Town | Notts County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 04-01-2026 12:00 | Cheltenham Town | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Barnet | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-12-2025 19:45 | Crawley Town | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Crawley Town | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-12-2025 15:00 | Swindon Town | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-12-2025 15:00 | Crawley Town | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 11-11-2025 19:45 | Crawley Town | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-09-2025 14:00 | Crawley Town | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-09-2025 14:00 | Notts County | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| English Super Cup winner | 1 | 22/23 |