
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Manchester United U18 | Manchester United | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Manchester United | Getafe | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Getafe | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2024 | Manchester United | Marseille | 26M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 20:05 | Angers SCO | Marseille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 13-01-2026 20:00 | FC Bayeux | Marseille | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Pháp | 08-01-2026 18:00 | Paris Saint Germain | Marseille | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-01-2026 14:00 | Marseille | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2025 13:45 | Bresse Péronnas 01 | Marseille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 19:45 | Marseille | AS Monaco | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Union Saint-Gilloise | Marseille | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-12-2025 20:00 | LOSC Lille | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-11-2025 20:05 | Marseille | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Marseille | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ligue 1 Player of the Month | 3 | 25/26 24/25 24/25 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Europa League runner-up | 1 | 20/21 |