
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | - | PS Bina Taruna | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | PS Bina Taruna | Persija Jakarta Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Persija Jakarta Youth | Persija Jakarta U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2021 | Persija Jakarta U18 | Persija Jakarta | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 11-01-2026 08:30 | Persib Bandung | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 03-01-2026 08:30 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-12-2025 12:00 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-12-2025 12:00 | Semen Padang | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-11-2025 08:30 | Arema FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 31-10-2025 12:00 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-10-2025 12:00 | Madura United | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 18-10-2025 12:00 | Persebaya Surabaya | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá U22 Đông Nam Á | 29-07-2025 13:00 | Vietnam U23 | Indonesia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá U22 Đông Nam Á | 25-07-2025 13:00 | Indonesia U23 | Thailand U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFF U19 Championship winner | 1 | 23/24 |