
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Niki Volou U19 | Atromitos U19 | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2014 | Atromitos U19 | Atromitos Athens | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Atromitos Athens | PAOK Saloniki | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-09-2020 | PAOK Saloniki | FC Köln | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-08-2021 | FC Köln | FC Twente Enschede | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | FC Twente Enschede | FC Köln | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | FC Köln | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 29-11-2025 17:45 | Fortuna Sittard | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 22-11-2025 20:00 | Sparta Rotterdam | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 08-11-2025 19:00 | Fortuna Sittard | SC Heerenveen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 31-10-2025 19:00 | PSV Eindhoven | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 28-10-2025 17:45 | Gemert | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 25-10-2025 14:40 | Fortuna Sittard | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 19-10-2025 12:30 | Excelsior SBV | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 04-10-2025 16:45 | Fortuna Sittard | Volendam | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 20-09-2025 18:00 | Fortuna Sittard | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 14-09-2025 14:45 | SC Telstar | Fortuna Sittard | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup winner | 3 | 24 19 18 |
| Greek champion | 1 | 19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |