
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Sandefjord Fotball Youth | Odds BK Youth | - | Ký hợp đồng |
| 14-05-2023 | Odds BK Youth | Odd Grenland | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2025 | Odd Grenland | Mjallby AIF | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-07-2026 17:00 | IK Sirius FK | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 21-05-2026 17:00 | Elfsborg | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 09-05-2026 13:00 | Degerfors IF | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 18-04-2026 13:00 | Mjallby AIF | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 11-04-2026 13:00 | Mjallby AIF | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 04-04-2026 13:00 | Hammarby | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-11-2025 18:00 | IFK Varnamo | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 12-10-2025 23:00 | Norway U20 | France U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 08-10-2025 23:00 | Paraguay U20 | Norway U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 05-10-2025 23:00 | Saudi Arabia U20 | Norway U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swedish cup winner | 1 | 26 |
| Swedish champion | 1 | 25 |
| European Under-19 participant | 1 | 24 |