
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Free player | US Torcy Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | US Torcy Youth | Le Havre U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Le Havre U19 | Le Havre B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Le Havre B | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2024 | Havre Athletic Club | USL Dunkerque | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | USL Dunkerque | Havre Athletic Club | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2024 | Havre Athletic Club | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-05-2026 18:45 | Standard Liege | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-05-2026 18:30 | RC Sporting Charleroi | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-05-2026 14:00 | RC Sporting Charleroi | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-05-2026 14:00 | Royal Antwerp | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-05-2026 16:15 | RC Sporting Charleroi | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-04-2026 14:00 | Oud-Heverlee Leuven | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-04-2026 18:30 | Racing Genk | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-04-2026 16:15 | RC Sporting Charleroi | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-04-2026 18:45 | RC Sporting Charleroi | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 05-04-2026 16:30 | KVC Westerlo | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 22/23 |