
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Defensor Sporting Montevideo | RC Celta | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-07-2019 | RC Celta | Valencia CF | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2022 | Valencia CF | Trabzonspor | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2023 | Trabzonspor | Cadiz | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Cadiz | Trabzonspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-08-2024 | Trabzonspor | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 14-04-2026 22:00 | Nacional Montevideo | Deportes Tolima | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-04-2026 22:00 | Coquimbo Unido | Nacional Montevideo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-05-2024 17:00 | Cadiz | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-05-2024 17:30 | Sevilla FC | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-05-2024 12:00 | Cadiz | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-05-2024 14:15 | Real Madrid | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-04-2024 12:00 | Cadiz | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-04-2024 19:00 | Girona FC | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uruguayan champion | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Copa América participant | 2 | 21 19 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |