
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Clube Atlético Tubarão (SC) U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 18-01-2026 17:00 | Torino | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 13-01-2026 20:00 | AS Roma | Torino | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 17:00 | AS Roma | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 17:00 | Lecce | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 19:45 | Atalanta | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-12-2025 19:45 | AS Roma | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 20-12-2025 19:45 | Juventus | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-12-2025 19:45 | AS Roma | Como | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-11-2025 19:45 | AS Roma | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | AS Roma | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Brazilian champion | 1 | 25 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 25 |
| Campeão Carioca | 2 | 24/25 23/24 |
| Copa Libertadores winner | 2 | 24/25 21/22 |
| Brazilian cup winner | 2 | 24 22 |
| Under-20 Brazilian champion | 1 | 23 |