
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Clube Atlético Tubarão (SC) U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 21:30 | Brazil | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-05-2026 10:00 | AS Roma | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| VĐQG Ý | 10-05-2026 16:00 | Parma | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-05-2026 18:45 | AS Roma | Fiorentina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-04-2026 16:00 | Bologna | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 26-03-2026 20:00 | Brazil | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 20:00 | AS Roma | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-03-2026 17:00 | Como | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Europa League | 12-03-2026 17:45 | Bologna | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-03-2026 19:45 | AS Roma | Juventus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 25 |
| Brazilian champion | 1 | 25 |
| Campeão Carioca | 2 | 24/25 23/24 |
| Copa Libertadores winner | 2 | 24/25 21/22 |
| Brazilian cup winner | 2 | 24 22 |
| Under-20 Brazilian champion | 1 | 23 |