
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Le Havre U19 | Le Havre B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Le Havre B | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2025 | Havre Athletic Club | Cercle Brugge KSV | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-04-2026 14:00 | FCV Dender EH | Cercle Brugge | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 11-04-2026 14:00 | Cercle Brugge | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 04-04-2026 14:00 | Zulte-Waregem | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 30-03-2026 17:00 | France U21 | Iceland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 26-03-2026 18:30 | Luxembourg U21 | France U21 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-03-2026 17:30 | Anderlecht | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-03-2026 18:15 | Cercle Brugge | RAAL La Louvière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-03-2026 18:15 | Sint-Truidense | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2026 18:15 | Cercle Brugge | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-02-2026 12:30 | Cercle Brugge | Club Brugge | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 24 |
| French 2nd tier champion | 1 | 22/23 |