
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | Tuen Mun FC | Hong Kong 09 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Hong Kong 09 | Tuen Mun Progoal | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Tuen Mun Progoal | Citizen | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2013 | Citizen | Yuen Long FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Yuen Long FC | Sun Hei | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2017 | Sun Hei | Wong Tai Sin | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2018 | Wong Tai Sin | Eastern Football Team | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2025 10:00 | Eastern Football Team | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-11-2025 12:15 | Eastern Football Team | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 22-10-2025 12:15 | Ratchaburi FC | Eastern Football Team | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hong Kong cup winner | 3 | 24/25 23/24 19/20 |
| Hong Kong Senior Challenge Shield Winner | 3 | 24/25 19/20 10/11 |
| AFC Cup Participant | 2 | 21/22 20/21 |
| League Cup Winner Hong Kong | 1 | 20/21 |
| 2nd League Champion Hong Kong | 1 | 16/17 |
| Hong Kong Lower Division Cup Winner | 1 | 16/17 |