
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Dunfermline Athletic FC U17 | Dunfermline Athletic FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 07-11-2013 | Dunfermline Athletic FC U20 | Albion Rovers | - | Cho thuê |
| 07-12-2013 | Albion Rovers | Dunfermline Athletic FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2015 | Dunfermline Athletic FC U20 | East Fife | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2017 | East Fife | Queen of South | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2020 | Queen of South | Falkirk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Falkirk | East Fife | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | East Fife | Edinburgh City FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Edinburgh City FC | Bonnyrigg Rose | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2024 | Bonnyrigg Rose | Kelty Hearts | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thách thức Bell Scotland | 06-09-2025 14:00 | Kelty Hearts | Stranraer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Bell Scotland | 26-08-2025 18:45 | Kelty Hearts | Celtic U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Thách thức Bell Scotland | 12-08-2025 18:45 | Kelty Hearts | Annan Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 09-08-2025 14:00 | Montrose | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 26-07-2025 14:00 | Livingston | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 19-04-2025 14:00 | Kelty Hearts | Queen of South | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 12-04-2025 14:00 | Inverness | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 22-02-2025 15:00 | Kelty Hearts | Inverness | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 15-02-2025 15:00 | Alloa Athletic | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 11-01-2025 17:30 | Kelty Hearts | Stenhousemuir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu