
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2018 | Gamba Osaka U18 | Gamba Osaka | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2020 | Gamba Osaka | Shonan Bellmare | - | Cho thuê |
| 30-01-2023 | Shonan Bellmare | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2023 | Gamba Osaka | FCV Dender EH | - | Cho thuê |
| 07-01-2024 | FCV Dender EH | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Gamba Osaka | Machida Zelvia | - | Cho thuê |
| 30-01-2025 | Machida Zelvia | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2025 | Gamba Osaka | Machida Zelvia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-04-2026 18:00 | Machida Zelvia | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 05:00 | Machida Zelvia | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-04-2026 06:00 | FC Tokyo | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-04-2026 10:00 | Machida Zelvia | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-03-2026 05:00 | Machida Zelvia | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-03-2026 07:00 | Urawa Red Diamonds | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:30 | Machida Zelvia | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 05:00 | Kashiwa Reysol | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-03-2026 10:00 | Machida Zelvia | Gangwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-03-2026 10:00 | Gangwon Football Club | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese cup winner | 1 | 25 |
| East Asia Champion | 1 | 22 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |