
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-01-2018 | Ottawa Internationals Soccer Club | Gent B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Gent B | KAA Gent | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2020 | KAA Gent | LOSC Lille | 27M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 19:45 | AS Roma | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 20:00 | Juventus | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-02-2026 14:00 | Juventus | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-02-2026 19:45 | Inter Milan | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-02-2026 19:45 | Juventus | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 05-02-2026 20:00 | Atalanta | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-02-2026 19:45 | Parma | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | AS Monaco | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 17:00 | Juventus | Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Juventus | Benfica | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ligue 1 Player of the Month | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| French Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| French champion | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Top scorer | 1 | 19/20 |
| Gold Cup participant | 1 | 19 |