
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Spartak Trnava U19 | Spartak Trnava | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2020 | Spartak Trnava | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Nordsjaelland | Stabaek | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Stabaek | Nordsjaelland | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-03-2022 | Nordsjaelland | Odd Grenland | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Odd Grenland | Nordsjaelland | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-01-2023 | Nordsjaelland | Pescara | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Pescara | Heracles Almelo | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 28-02-2026 17:45 | Heracles Almelo | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 22-02-2026 13:30 | Go Ahead Eagles | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 14-02-2026 15:30 | Heracles Almelo | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 07-02-2026 15:30 | NEC Nijmegen | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 01-02-2026 13:30 | Heracles Almelo | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 25-01-2026 15:45 | Feyenoord | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 18-01-2026 13:30 | Heracles Almelo | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 14-01-2026 19:00 | Go Ahead Eagles | Heracles Almelo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 11-01-2026 15:45 | Sparta Rotterdam | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 16-12-2025 17:45 | Heracles Almelo | Hoogeveen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Slovak cup winner | 1 | 18/19 |