
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | - |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Celta Vigo B | RC Celta | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2018 | RC Celta | Atletico Madrid | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-07-2018 | Atletico Madrid | Wolverhampton Wanderers | - | Cho thuê |
| 29-01-2019 | Wolverhampton Wanderers | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2019 | Atletico Madrid | Wolverhampton Wanderers | 21M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2024 | Wolverhampton Wanderers | PAOK Saloniki | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 14-01-2026 20:00 | Deportivo Alavés | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 15:15 | Villarreal CF | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-01-2026 17:30 | Deportivo Alavés | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-12-2025 17:30 | CA Osasuna | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 17-12-2025 20:00 | Deportivo Alavés | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-12-2025 20:00 | Deportivo Alavés | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-12-2025 15:15 | Deportivo Alavés | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 29-11-2025 15:15 | FC Barcelona | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-11-2025 13:00 | Deportivo Alavés | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-11-2025 13:00 | Girona FC | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek champion | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 19/20 16/17 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| European Under-19 participant | 1 | 13 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
| Under 19 European Champion | 1 | 12 |