
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-03-2014 | Hereford United U19 | Hereford United (- 2014) | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2014 | Hereford United (- 2014) | Hull U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Hull U21 | Hull City | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | Hull City | West Ham United | 21M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | West Ham United | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-01-2026 20:00 | West Ham United | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-01-2026 15:00 | Wolverhampton Wanderers | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 19:30 | West Ham United | Brighton Hove Albion | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | West Ham United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 15:00 | Manchester City | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | West Ham United | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-12-2025 14:00 | Brighton Hove Albion | West Ham United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-12-2025 20:00 | Manchester United | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 14:05 | West Ham United | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Euro runner-up | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Conference League winner | 1 | 22/23 |