
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Lazio Youth | Lazio Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Lazio Youth | Lazio | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | Lazio | Spal | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Spal | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2019 | Lazio | Spal | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2021 | Spal | Perugia | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Perugia | Spal | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2023 | Spal | Hermannstadt | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Hermannstadt | Spal | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 21-12-2025 14:30 | FC Universitatea Cluj | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-12-2025 13:30 | Petrolul Ploiesti | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 07-12-2025 13:00 | FC Universitatea Cluj | Hermannstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-11-2025 18:30 | FC Universitatea Cluj | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 25-10-2025 13:00 | FC Otelul Galati | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 18-10-2025 12:00 | FC Universitatea Cluj | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 04-10-2025 12:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 23-08-2025 18:30 | FC Universitatea Cluj | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-08-2025 18:30 | FC Universitatea Cluj | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 03-08-2025 15:30 | Hermannstadt | FC Universitatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Europa League participant | 3 | 18/19 17/18 15/16 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 17/18 |
| Coppa Italia Primavera winner | 2 | 14/15 13/14 |
| Italian Supercoppa winner (Primavera) | 1 | 14/15 |