
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Club Libertad Asunción U19 | Libertad | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Club Libertad Asunción | Olimpia | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Libertad | Olimpia Asuncion | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Olimpia Asuncion | Club Atlético Newell's Old Boys | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Club Atlético Newell's Old Boys | Ceara | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 22:00 | Club Libertad Asunción | Rosario Central | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 12-04-2026 23:30 | Club Libertad Asunción | Club Sportivo Trinidense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 27-03-2026 23:30 | Sportivo Ameliano | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 07-03-2026 23:30 | Club Libertad Asunción | Sportivo Luqueno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 25-02-2026 23:30 | Olimpia Asuncion | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 15-02-2026 21:30 | Club Sportivo Trinidense | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 08-02-2026 21:30 | Club Libertad Asunción | Club Guaraní | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 01-11-2025 23:00 | Club Libertad Asunción | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 21-09-2025 22:00 | Club Libertad Asunción | Club Sportivo 2 de Mayo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 13-09-2025 22:00 | Sportivo Luqueno | Club Libertad Asunción | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Paraguayan Champion Clausura | 2 | 22 20 |
| Top scorer | 1 | 19/20 |