
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Team360 Football Club | SC Vila Real | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | SC Vila Real | Gil Vicente | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2019 | Gil Vicente | Aves | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Aves | Valadares Gaia FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Valadares Gaia FC | SC Salgueiros | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2022 | SC Salgueiros | SK Slovan Varnsdorf | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SK Slovan Varnsdorf | Banik Ostrava | 0.21M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-01-2025 | Banik Ostrava | Pardubice | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 13-12-2025 14:00 | Banik Ostrava | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-12-2025 17:30 | Pardubice | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 30-11-2025 17:30 | Sparta Praha | Pardubice | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-11-2025 14:00 | Pardubice | Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-11-2025 14:30 | Sigma Olomouc | Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-11-2025 14:00 | Pardubice | Dukla Prague | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-10-2025 13:00 | FC Zlín | Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-10-2025 13:00 | Pardubice | Mlada Boleslav | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-10-2025 13:00 | Pardubice | MFK Karvina | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-10-2025 16:00 | Pardubice | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu