
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-10-2011 | Albayrak Jugend | MKE Ankaragücü Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | MKE Ankaragücü Youth | Ankaragucu U21 | - | Ký hợp đồng |
| 17-10-2012 | Ankaragucu U21 | Ankaragucu | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2015 | Ankaragucu | Ankaraspor FK | 0.272M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-01-2016 | Ankaraspor FK | Yeni Malatyaspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Yeni Malatyaspor | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2016 | Ankaraspor FK | Goztepe | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Goztepe | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-09-2017 | Ankaraspor FK | Ankaragucu | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Ankaragucu | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-08-2018 | Ankaraspor FK | Besiktas JK | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2018 | Besiktas JK | Bursaspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Bursaspor | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-10-2020 | Besiktas JK | Hajduk Split | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Hajduk Split | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2021 | Besiktas JK | Giresunspor | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2022 | Giresunspor | Eyupspor | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2022 | Eyupspor | Umraniyespor | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Umraniyespor | Eyupspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2023 | Eyupspor | Fenerbahce | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2024 | Fenerbahce | Pendikspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Pendikspor | Fenerbahce | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2024 | Fenerbahce | Konyaspor | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 29-11-2025 17:00 | Trabzonspor | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 24-11-2025 17:00 | Konyaspor | Antalyaspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 11:30 | Karagumruk | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-11-2025 11:30 | Konyaspor | Samsunspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 26-10-2025 14:00 | Genclerbirligi | Konyaspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-10-2025 17:00 | Konyaspor | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-10-2025 11:30 | Konyaspor | Kocaelispor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 05-10-2025 11:30 | Kasimpasa | Konyaspor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 28-09-2025 14:00 | Konyaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-09-2025 17:00 | Galatasaray | Konyaspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Turkish champion | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Top scorer | 1 | 16/17 |