
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Aris Thessaloniki U19 | Aris Thessaloniki | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Aris Thessaloniki | Olympiakos Piraeus B | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2022 | Olympiakos Piraeus B | Pas Giannina | - | Cho thuê |
| 11-01-2023 | Pas Giannina | Olympiakos Piraeus B | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2024 | Olympiakos Piraeus B | Stal Mielec | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2025 | Stal Mielec | AEL Larisa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 17-04-2026 17:00 | SSV Jahn Regensburg | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 11-04-2026 12:00 | Alemannia Aachen | VfB Stuttgart II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-04-2026 17:00 | 1. FC Saarbrücken | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 05-04-2026 17:30 | Alemannia Aachen | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 13-03-2026 18:00 | Alemannia Aachen | Energie Cottbus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-03-2026 13:00 | Erzgebirge Aue | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 04-03-2026 18:00 | Alemannia Aachen | Schweinfurt 05 FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-03-2026 12:30 | SV Waldhof Mannheim | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 21-02-2026 13:00 | Alemannia Aachen | SC Verl | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-02-2026 15:30 | SSV Ulm 1846 | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek second tier champion | 1 | 24/25 |
| Greek second tier Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Greek champion | 1 | 22 |