
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Sporting CP U17 | Sporting CP U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2019 | Sporting CP U23 | SC Farense | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | SC Farense | Sporting CP U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2019 | Sporting CP U23 | Estoril | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Estoril | Sporting CP U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-08-2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 15-04-2026 19:00 | Arsenal | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 11-04-2026 19:30 | CF Estrela Amadora SAD | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 07-04-2026 19:00 | Sporting CP | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 03-04-2026 19:30 | Sporting CP | Santa Clara | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 22-03-2026 18:00 | Alverca | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-03-2026 17:45 | Sporting CP | Bodo Glimt | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 11-03-2026 20:00 | Bodo Glimt | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 03-03-2026 20:45 | Sporting CP | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 27-02-2026 20:45 | Sporting CP | Estoril | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 21-02-2026 18:00 | Moreirense | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese cup winner | 1 | 25 |
| Portuguese champion | 3 | 24/25 23/24 20/21 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Portuguese league cup winner | 2 | 21/22 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Euro Under-21 runner-up | 1 | 21 |