
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Brujas FC U17 | Deportivo Saprissa Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Deportivo Saprissa Youth | Generación Saprissa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Generación Saprissa | AD Grecia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | AD Grecia | Curridabat FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Curridabat FC | Puntarenas | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2019 | Puntarenas | ADR Jicaral | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2020 | ADR Jicaral | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2020 | Alajuelense | AD San Carlos | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | AD San Carlos | Alajuelense | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2020 | Alajuelense | AD San Carlos | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | AD San Carlos | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch CONCACAF | 28-02-2025 03:00 | Vancouver Whitecaps | Deportivo Saprissa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 21-02-2025 01:00 | Deportivo Saprissa | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 28-02-2024 01:15 | Philadelphia Union | Deportivo Saprissa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 03-02-2024 02:00 | Costa Rica | El Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Costa Rica | 19-01-2024 02:00 | Municipal Pérez Zeledón | Deportivo Saprissa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 24/25 23/24 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 24 23 |
| Costa Rican champion Verano | 2 | 23/24 22/23 |
| Costa Rican champion Invierno | 1 | 23/24 |
| Costa Rican Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Costa Rican Recopa Winner | 1 | 23/24 |
| Gold Cup participant | 1 | 23 |