
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Free player | Averett University Cougars | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Free player | Fortaleza F.C | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Fortaleza F.C | Alianza Fútbol Club | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2022 | Alianza Fútbol Club | Fortaleza F.C | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2022 | Fortaleza F.C | Ashdod MS | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2024 | Ashdod MS | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 04-05-2024 14:00 | Maccabi Netanya | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 27-04-2024 17:00 | Hapoel Tel Aviv | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-04-2024 17:00 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 13-04-2024 17:00 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-04-2024 17:00 | Hapoel Jerusalem | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 17-03-2024 18:30 | Maccabi Haifa | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 09-03-2024 17:30 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-03-2024 18:00 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 24-02-2024 13:00 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 17-02-2024 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu