
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2014 | FC São Paulo B | Sao Paulo | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2017 | Sao Paulo | Estoril | - | Cho thuê |
| 30-06-2018 | Estoril | Sao Paulo | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-02-2019 | Sao Paulo | Corinthians Paulista (SP) | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 03-06-2019 | Sao Paulo | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 25-09-2019 | No team | Goiás EC | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2021 | Goiás EC | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 19-02-2021 | Goiás EC | Centro Sportivo Alagoano | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-04-2026 11:35 | Chongqing Tonglianglong | Shenzhen Peng City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 11-04-2026 11:00 | Chongqing Tonglianglong | Wuhan Three Towns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 05-04-2026 07:30 | Zhejiang Professional FC | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-03-2026 11:35 | Chongqing Tonglianglong | Chengdu Rongcheng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 14-03-2026 11:35 | Chongqing Tonglianglong | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 07-03-2026 07:30 | Tianjin Jinmen Tiger | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-11-2025 19:30 | Athletico Paranaense - PR | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 10-11-2025 22:00 | Chapecoense - SC | America MG | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 03-11-2025 22:00 | America MG | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 25-10-2025 19:00 | Athletic Club | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |