
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-01-2016 | Alvsjo Aik Women | Hammarby (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2018 | Hammarby (w) | Linkopings (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2020 | Linkopings (w) | Kopparbergs Goteborg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 12-01-2021 | Kopparbergs Goteborg (w) | BK Hacken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 06-09-2021 | BK Hacken (w) | Manchester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 17:15 | Italy Women | Sweden Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 22-02-2026 11:00 | Real Madrid Women | Costa Adeje Tenerife Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 18-02-2026 17:45 | Real Madrid Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-02-2026 20:00 | Paris FC Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 08-02-2026 15:00 | Real Madrid Women | RCD Espanyol Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 05-02-2026 20:00 | Real Madrid Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-02-2026 11:00 | Deportivo La Coruna Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp nữ Tây Ban Nha | 24-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp nữ Tây Ban Nha | 20-01-2026 18:15 | Real Madrid Women | Atletico de Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 17-01-2026 11:00 | Levante UD Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Algarve Cup winner | 2 | 22 18 |
| FA Women's League Cup winner | 1 | 21/22 |
| Women's FA Cup runner-up | 1 | 21/22 |
| Svenska Cupen Women winner | 1 | 20/21 |
| Damallsvenskan winner | 1 | 20 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 20 |
| Svenska Cupen Women runner-up | 1 | 17/18 |
| Elitettan runner-up | 1 | 16 |
| UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 14/15 |
| UEFA U17 Championship Women runner-up | 1 | 12/13 |