
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Zaglebie Lubin (Youth) | Zaglebie Lubin B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Zaglebie Lubin B | Udinese U20 | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2012 | Udinese U20 | Udinese | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2014 | Udinese | Empoli | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Empoli | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2016 | Udinese | Napoli | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Napoli | Inter Milan | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 17-01-2026 14:00 | Udinese | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-01-2026 19:45 | Inter Milan | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 19:45 | Inter Milan | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 19:45 | Parma | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 19:45 | Inter Milan | Bologna | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 19:45 | Atalanta | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Italia | 19-12-2025 19:00 | Bologna | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 17:00 | Genoa | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Inter Milan | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-12-2025 17:00 | Inter Milan | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League runner-up | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 3 | 24 21 16 |
| Champions League participant | 6 | 23/24 22/23 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| Footballer of the Year | 1 | 23 |
| Italian champion | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Europa League participant | 5 | 21/22 20/21 18/19 17/18 13/14 |
| Italian cup winner | 1 | 19/20 |