
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Real Madrid U19 | Real Madrid C (- 2015) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Real Madrid C (- 2015) | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2016 | Real Madrid Castilla | Real Oviedo Vetusta | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Real Oviedo Vetusta | Real Oviedo | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2020 | Real Oviedo | UD Marbella | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2021 | UD Marbella | Burgos CF | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2022 | Burgos CF | Mirandes | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Mirandes | Malaga | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 19-04-2026 19:00 | Almeria | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 11-04-2026 16:30 | Malaga | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-04-2026 16:30 | Deportivo La Coruna | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-04-2026 17:00 | Andorra CF | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-03-2026 17:30 | Malaga | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-03-2026 17:30 | Cadiz | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-03-2026 17:30 | Malaga | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 07-03-2026 20:00 | Malaga | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-02-2026 17:30 | Granada CF | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-02-2026 20:00 | Malaga | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 14 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 10 |